Kết quả tra từ “导盲道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导盲道dǎo máng dào
导盲道: (Đài Loan) lối đi cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát xúc giác)