Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “导电性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
导电性
dǎo diàn xìng

độ dẫn điện (điện)

Cụm từ
超导电性
chāo dǎo diàn xìng

tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ