Kết quả tra từ “导电性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导电性dǎo diàn xìng
导电性: độ dẫn điện (điện)
超导电性chāo dǎo diàn xìng
超导电性: tính siêu dẫn (vật lý)