Kết quả tra từ “导弹核潜艇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导弹核潜艇dǎo dàn hé qián tǐng
导弹核潜艇: tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa