Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “导师”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
导师dǎo shī

导师: gia sư; giáo viên; cố vấn học tập

Cụm từ
班导师bān dǎo shī

班导师: (Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên quản lý lớp

Cụm từ