Kết quả tra từ “导尿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导尿dǎo niào
导尿: đặt ống thông tiểu
导尿管dǎo niào guǎn
导尿管: ống thông tiểu