Kết quả tra từ “导出值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导出值dǎo chū zhí
导出值: giá trị được tính toán suy ra; giá trị dẫn xuất