Kết quả tra từ “寻回犬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寻回犬xún huí quǎn
寻回犬: chó tha mồi
金毛寻回犬jīn máo xún huí quǎn
金毛寻回犬: chó săn mồi lông vàng