Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对立”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对立duì lì

对立: phản đối; đối lập; chống lại; tương phản; đối ngược tương đối; đối kháng; hoàn toàn trái ngược

Cụm từ
对立面duì lì miàn

对立面: đối lập; phản nghĩa; bên đối diện (trong một cuộc xung đột)

Cụm từ