Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对立對立

duì lì

对立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对立 trong tiếng Việt

  1. phản đối
  2. đối lập
  3. chống lại
  4. tương phản
  5. đối ngược tương đối
  6. đối kháng
  7. hoàn toàn trái ngược
Tra từ liên quan