对立
phản đối; đối lập; chống lại; tương phản; đối ngược tương đối; đối kháng; hoàn toàn trái ngược
phản đối; đối lập; chống lại; tương phản; đối ngược tương đối; đối kháng; hoàn toàn trái ngược
对立 thường mang nghĩa “phản đối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 对立 cùng cụm 对立面 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đối lập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đối lập; phản nghĩa; bên đối diện (trong một cuộc xung đột)
›对等duì děngđịa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật); công bằng; có đi có lại
›对答duì dátrả lời; đáp lại; phản hồi; câu trả lời
›对称轴duì chèn zhóutrục đối xứng; trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
›对称美duì chèn měiđối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)
›对策duì cèbiện pháp đối phó với tình huống
›对称空间duì chèn kōng jiānkhông gian đối xứng (toán)
›对簿duì bùđối chất với ai đó; buộc tội bằng văn bản tại tòa (thời xưa); kiện ai đó ra tòa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.