Kết quả tra từ “对称轴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对称轴duì chèn zhóu
对称轴: trục đối xứng; trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)