对称轴對稱軸 duì chèn zhóu 对称轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对称轴 trong tiếng Việt trục đối xứng; trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan