Kết quả tra từ “对着干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对着干duì zhe gàn
对着干: áp dụng thái độ đối đầu; đương đầu; cạnh tranh