Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对流层”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对流层duì liú céng

对流层: tầng đối lưu; khí quyển dưới

Cụm từ
对流层顶duì liú céng dǐng

对流层顶: tầng đối lưu; đỉnh tầng đối lưu

Cụm từ