对流层顶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
对流层顶
tầng đối lưu; đỉnh tầng đối lưu
Giản thể对流层顶
Phồn thể對流層頂
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng