对流层顶對流層頂 duì liú céng dǐng 对流层顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对流层顶 trong tiếng Việt tầng đối lưu; đỉnh tầng đối lưu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan