Kết quả tra từ “对比温度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对比温度duì bǐ wēn dù
对比温度: tương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)