Kết quả tra từ “对方付款电话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对方付款电话duì fāng fù kuǎn diàn huà
对方付款电话: cuộc gọi người nhận trả tiền