Kết quả cho “对心”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hợp ý; đúng sở thích
biến thể er hoá của 對心|对心[dui4 xin1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hợp ý; đúng sở thích
biến thể er hoá của 對心|对心[dui4 xin1]