对心儿對心兒 duì xīn r 对心儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对心儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 對心|对心[dui4 xin1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan