Kết quả tra từ “对得起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对得起duì de qǐ
对得起: không phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với