Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对得起對得起

duì de qǐ

对得起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对得起 trong tiếng Việt

không phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với

Tra từ liên quan