Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对待”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对待duì dài

对待: đối xử; sự đối xử

Cụm từ
冷漠对待lěng mò duì dài

冷漠对待: lạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ; bỏ mặc

Cụm từ