对待
đối xử; sự đối xử
đối xử; sự đối xử
对待 thường mang nghĩa “đối xử”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 对待, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với
›对帐duì zhàngđối chiếu sổ sách; cũng viết 對賬|对账[dui4 zhang4]
›对应duì yìngtương ứng với; tương đương với; là đối tác của
›对峙duì zhì(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau
›对岸duì ànbờ đối diện (của một vùng nước)
›对局duì júbên đối lập (trong cờ, v.v.); thế trận (của các lực lượng đối lập)
›对手duì shǒuđối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức; đối phương
›对弈duì yìđánh cờ vây, cờ vua v.v
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.