Kết quả tra từ “对峙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对峙duì zhì
对峙: (như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau
核对峙hé duì zhì
核对峙: bế tắc hạt nhân