Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对峙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对峙duì zhì

对峙: (như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau

Cụm từ
核对峙hé duì zhì

核对峙: bế tắc hạt nhân

Cụm từ