Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对峙對峙

duì zhì

对峙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对峙 trong tiếng Việt

(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau

Tra từ liên quan