Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对劲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对劲duì jìn

对劲: phù hợp; đúng ý; thân thiết với nhau

Cụm từ
对劲儿duì jìn r

对劲儿: biến thể er hoá của 對勁|对劲[dui4 jin4]

Cụm từ
不对劲儿bù duì jìn r

不对劲儿: biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]

Cụm từ
不对劲bù duì jìn

不对劲: không ổn; sai; đáng ngờ

Cụm từ