Kết quả tra từ “对位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对位duì wèi
对位: phản điểm (trong âm nhạc, v.v.); căn chỉnh; sự căn chỉnh
相对位置xiāng duì wèi zhi
相对位置: vị trí tương đối