Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “对位”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
对位
duì wèi

phản điểm (trong âm nhạc, v.v.); căn chỉnh; sự căn chỉnh

Cụm từ
相对位置
xiāng duì wèi zhi

vị trí tương đối

Cụm từ