Kết quả tra từ “寸步不离”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸步不离cùn bù bù lí
寸步不离: theo sát ai đó (thành ngữ); giữ gần gũi với