Kết quả tra từ “寥若晨星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寥若晨星liáo ruò chén xīng
寥若晨星: hiếm như sao mai (thành ngữ); thưa thớt và xa cách; rải rác