Kết quả tra từ “寤寐以求”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寤寐以求wù mèi yǐ qiú
寤寐以求: khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt