Kết quả tra từ “察察为明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
察察为明chá chá wéi míng
察察为明: quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt