Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
察察为明察察為明

chá chá wéi míng

察察为明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 察察为明 trong tiếng Việt

quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt

Tra từ liên quan