Kết quả tra từ “寓教于乐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寓教于乐yù jiào yú lè
寓教于乐: khiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí