Kết quả tra từ “寒蝉效应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寒蝉效应hán chán xiào yìng
寒蝉效应: hiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến