Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寒武纪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寒武纪Hán wǔ jì

寒武纪: kỷ địa chất Cambri (541-485,4 triệu năm trước)

Cụm từ
寒武纪生命大爆发Hán wǔ jì shēng mìng dà bào fā

寒武纪生命大爆发: sự bùng nổ kỷ Cambri

Cụm từ
寒武纪大爆发Hán wǔ jì dà bào fā

寒武纪大爆发: sự bùng nổ kỷ Cambri

Cụm từ
前寒武纪qián hán wǔ jì

前寒武纪: tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ