Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前寒武纪前寒武紀

qián hán wǔ jì

前寒武纪 là gì?

前寒武纪 [qián hán wǔ jì] có nghĩa là tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前寒武纪 trong tiếng Việt

tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước

Cách đọc và ghi nhớ 前寒武纪

前寒武纪 được đọc là qián hán wǔ jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan