Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寒天”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寒天hán tiān

寒天: thời tiết lạnh; từ mượn tiếng Nhật) thạch agar

Cụm từ
数九寒天shǔ jiǔ hán tiān

数九寒天: chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm

Cụm từ