Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “富平”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
富平Fù píng

富平: huyện Phú Bình ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
富平县Fù píng Xiàn

富平县: huyện Phú Bình ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
黄富平Huáng Fù píng

黄富平: bút danh của Đặng Tiểu Bình trong chuyến đi phía nam năm 1992

Cụm từ