Kết quả tra từ “富国安民”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
富国安民fù guó ān mín
富国安民: làm cho quốc gia giàu và người dân an bình