Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “富商”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
富商fù shāng

富商: thương nhân giàu có

Cụm từ
富商巨贾fù shāng jù gǔ

富商巨贾: đại gia; người giàu có

Cụm từ
富商大贾fù shāng dà gǔ

富商大贾: đại gia; ông trùm

Cụm từ