Kết quả tra từ “密麻麻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密麻麻mì má má
密麻麻: xem 密密麻麻|密密麻麻[mi4 mi5 ma2 ma2]
密密麻麻mì mi má má
密密麻麻: nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít