Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “密麻麻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
密麻麻mì má má

密麻麻: xem 密密麻麻|密密麻麻[mi4 mi5 ma2 ma2]

Cụm từ
密密麻麻mì mi má má

密密麻麻: nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít

Cụm từ