Kết quả tra từ “密织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密织mì zhī
密织: dệt mật độ cao
紧密织物jǐn mì zhī wù
紧密织物: vải dệt chặt