Kết quả tra từ “密封胶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密封胶mì fēng jiāo
密封胶: keo niêm phong; chất kết dính niêm phong