Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密封胶密封膠

mì fēng jiāo

密封胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密封胶 trong tiếng Việt

keo niêm phong; chất kết dính niêm phong

Tra từ liên quan