Kết quả tra từ “密实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密实mì shí
密实: chặt (kết cấu); dày đặc; dệt khít
密密实实mì mi shí shi
密密实实: dày; đông đúc