Kết quả tra từ “寄生生活”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寄生生活jì shēng shēng huó
寄生生活: chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh