Kết quả tra từ “寄存处”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寄存处jì cún chù
寄存处: nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý; phòng giữ đồ