Kết quả tra từ “寄养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寄养jì yǎng
寄养: giao cho ai đó chăm sóc (trẻ, thú cưng, v.v.); nuôi dưỡng; gửi nuôi