Kết quả tra từ “寄人篱下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寄人篱下jì rén lí xià
寄人篱下: sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ); sống dựa vào lòng từ thiện của người khác