Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寄予”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
寄予
jì yǔ

đặt (hy vọng, tầm quan trọng,...) lên; bày tỏ; thể hiện; trao cho

Cụm từ
寄予厚望
jì yǔ hòu wàng

đặt kỳ vọng cao

Cụm từ