Kết quả tra từ “宿舍楼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宿舍楼sù shè lóu
宿舍楼: tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宿舍楼: tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]